| Tính năng | Sự miêu tả |
| Kháng hóa chất | Có khả năng chịu được nhiều loại hóa chất, bao gồm hầu hết các dung môi hữu cơ, axit, bazơ và muối. |
| Khả năng chịu nhiệt | Điểm nóng chảy cao (khoảng 343°C), duy trì tính chất cơ học và ổn định kích thước trong môi trường nhiệt độ cao. |
| Hấp thụ nước thấp | Hầu như không hấp thụ độ ẩm, thích hợp với môi trường ẩm ướt hoặc dưới nước. |
| Tính chất cơ học | Thể hiện độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chống va đập tuyệt vời. |
| Chống mài mòn | Thể hiện hiệu suất mài mòn vượt trội, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hệ số ma sát thấp. |
| Khả năng xử lý | Có thể được xử lý thông qua các phương pháp nhựa nhiệt dẻo như ép phun và ép đùn. |
| Tương thích sinh học | Thích hợp cho các thiết bị và dụng cụ y tế, an toàn cho mô người. |
| Kháng bức xạ | Bảo vệ tốt trước tia cực tím và bức xạ gamma, thích hợp với môi trường bức xạ. |
| Nhiệt độ lệch nhiệt | Nhiệt độ biến dạng nhiệt cao, cho thấy khả năng duy trì hình dạng và kích thước ở nhiệt độ cao. |
| Kháng hơi nước | Có khả năng chịu được hơi nước áp suất cao, thích hợp cho quá trình khử trùng và làm sạch. |
Kháng hóa chất:Những viên PEEK này thể hiện khả năng chống chịu đặc biệt với nhiều loại hóa chất, bao gồm các hóa chất hữu cơ và vô cơ, axit và bazơ, khiến chúng thích hợp để sử dụng trong môi trường hóa học khắc nghiệt.
Hiệu suất nhiệt độ cao:Chúng duy trì đặc tính của mình trong điều kiện nhiệt độ cao, với điểm nóng chảy lên tới 343°C, đảm bảo độ tin cậy ở nhiệt độ cực cao.
Hấp thụ độ ẩm thấp:Nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể hầu như không hấp thụ bất kỳ độ ẩm nào, điều này góp phần đảm bảo sự ổn định của nó trong điều kiện ẩm ướt.
Ổn định nhiệt:PEEK có nhiệt độ biến dạng nhiệt cao, cho thấy khả năng chịu nhiệt mà không bị biến dạng, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng liên quan đến ứng suất nhiệt.
Sức mạnh cơ học:Được gia cố bằng sợi carbon hoặc các chất độn khác, những viên này có thể mang lại các đặc tính cơ học nâng cao như độ bền kéo và độ bền nén.
Chống mài mòn:Vật liệu này được biết đến với khả năng chống mài mòn tuyệt vời, có lợi cho các bộ phận chịu ma sát liên tục.
Xử lý dễ dàng:Mặc dù có nhiệt độ nóng chảy cao nhưng PEEK vẫn có thể được xử lý thông qua các kỹ thuật xử lý nhựa tiêu chuẩn như ép phun và ép đùn.
Xử lý hóa học:Lý tưởng cho các bộ phận trong nhà máy hóa chất tiếp xúc với hóa chất ăn mòn, axit và kiềm.
Công nghiệp bán dẫn:Được sử dụng trong sản xuất các linh kiện đòi hỏi độ tinh khiết cao và khả năng chống lại các hóa chất dùng trong quá trình ăn mòn và làm sạch.
Hàng không vũ trụ:Khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt và khả năng kháng hóa chất của vật liệu này khiến nó phù hợp cho các ứng dụng hàng không vũ trụ, bao gồm các bộ phận bên trong và bên ngoài của máy bay.
Lĩnh vực ô tô:Được sử dụng trong sản xuất các bộ phận tiếp xúc với nhiệt độ cao và hóa chất, chẳng hạn như các bộ phận của hệ thống xả và vòng đệm.
Thiết bị y tế:Khả năng kháng hóa chất và tương thích sinh học của PEEK khiến nó phù hợp với các thiết bị y tế cần khử trùng thường xuyên và tiếp xúc với nhiều hóa chất khác nhau.
Lĩnh vực ứng dụng:
| Ứng dụng | Sự miêu tả |
| Công nghiệp hóa chất | Được sử dụng để sản xuất ống, van và thùng chứa chống ăn mòn. |
| Chất bán dẫn | Dùng để sản xuất các bộ phận thiết bị có khả năng chịu được việc làm sạch bằng hóa chất. |
| Hàng không vũ trụ | Được sử dụng để sản xuất các bộ phận phi cấu trúc của máy bay, chẳng hạn như các bộ phận bên trong cabin. |
| Công nghiệp ô tô | Được sử dụng để sản xuất các bộ phận ô tô có khả năng chịu nhiệt độ cao và ăn mòn hóa học, chẳng hạn như cảm biến và vòng đệm. |
| Thiết bị y tế | Dùng để sản xuất các dụng cụ, thiết bị y tế cần khử trùng thường xuyên. |
Đang xử lý đề xuất:
| Phương pháp xử lý | Đề xuất |
| ép phun | Sử dụng máy ép phun tiêu chuẩn, đảm bảo viên được sấy khô để tránh bị thủy phân. |
| Phun ra | Thích hợp cho việc sản xuất các cấu kiện như ống, thanh và tấm. |
| Đúc nén | Thích hợp để sản xuất các bộ phận lớn hoặc các bộ phận có hình dạng phức tạp. |
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi